WinHSK

鲜嫩

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiānnèn

tươi non; tươi trẻ; tươi mềm; vừa tươi vừa non

fresh and tender 鲜嫩 的竹笋 fresh and tender bamboo shoots 鲜嫩 可口 be crisp and tasty

漢越 tiên nộn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 新鲜而嫩
义项 adjHSK7-9

tươi non; tươi trẻ; tươi mềm; vừa tươi vừa non

新鲜而嫩

免费例句

这块牛肉肉质鲜嫩。

zhè kuài niúròu ròuzhì xiānnèn.

HSK5

Miếng thịt bò này mềm.

This piece of beef is tender and fresh.

因为在盐碱地上啃食草根长大的羊比在水草丰美的绿洲上吃鲜嫩青草长大的羊肉质更好,市场销售价格也更高。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan