WinHSK

鲜血

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānxuè

máu tươi; máu đào

漢越 tiên huyết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鲜红的血
义项 nHSK7-9

máu tươi; máu đào

鲜红的血

免费例句

他嘴角流出了一滴鲜血。

Tā zuǐjiǎo liú chū le yī dī xiānxuè.

HSK5

Khóe miệng anh ấy rỉ ra một giọt máu tươi.

A drop of blood trickled from the corner of his mouth.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50