拼
鲜血淋漓
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xiānxuèlínlí
máu nhỏ giọt
漢越
字解构
Phân tích chữ鲜xiān多音HSK3tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt血xiě多音HSK4máu; huyết淋línHSK6xối; giội; dầm (mưa)漓líHSK7-9nhễ nhại; đầm đìa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分