拼
鸟窝
HSK7-9n 0 · Lv.1
niǎowō
yến sào
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
鸟窝在树枝上。
niǎo wō zài shù zhī shàng
≈HSK6
Tổ chim trên cành cây.
The bird's nest is on the branch.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
yến sào
鸟窝在树枝上。
niǎo wō zài shù zhī shàng
Tổ chim trên cành cây.
The bird's nest is on the branch.