WinHSK

鸟窝

HSK7-9n
0 · Lv.1
niǎo

yến sào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bird's nest
  2. 鸟窝是鸟类用来孵化和抚养幼鸟的巢穴。
义项 nHSK7-9

yến sào

bird's nest

免费例句

鸟窝在树枝上。

niǎo wō zài shù zhī shàng

HSK6

Tổ chim trên cành cây.

The bird's nest is on the branch.

义项 nHSK7-9

tổ chim

鸟窝是鸟类用来孵化和抚养幼鸟的巢穴。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan