WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鸵鸟
HSK1
n
0 · Lv.1
tuó
niǎo
đà điểu
ostrich [ 相关词条 ] 鸵鸟政策 [名] ostrich policy; ostrichism
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
澳洲鸵鸟
ào zhōu tuó niǎo
HSK4
Đà điểu châu úc
鸵鸟政策
tuó niǎo zhèng cè
HSK6
chính sách đà điểu; chính sách không nhìn vào sự thật (dựa theo chuyện đà điểu khi gặp nguy hiểm thì nó giấu đầu trong cát, cho rằng sẽ bình yên vô sự.)
查词
复习
真题
工具
我的