WinHSK

鸵鸟

HSK1n
0 · Lv.1
tuóniǎo

đà điểu

ostrich [ 相关词条 ] 鸵鸟政策 [名] ostrich policy; ostrichism

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →