拼
鸿毛
HSK1n 0 · Lv.1
hóngmáo
hồng mao; lông hồng; nhẹ tợ lông hồng (ví với sự nhẹ nhàng không đáng kể.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸿雁的毛比喻事物轻微或不足道
等级
义项 ①n≈HSK1
hồng mao; lông hồng; nhẹ tợ lông hồng (ví với sự nhẹ nhàng không đáng kể.)
鸿雁的毛比喻事物轻微或不足道
免费例句
死有重于泰山,有轻于鸿毛。
Sǐ yǒu zhòng yú Tàishān, yǒu qīng yú hóngmáo.
≈HSK7-9
Có cái chết nặng như núi Thái Sơn, có cái chết nhẹ hơn lông hồng.
Some deaths are weightier than Mount Tai, some are lighter than a swan's feather.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分