WinHSK

鸿毛

HSK1n
0 · Lv.1
hóngmáo

hồng mao; lông hồng; nhẹ tợ lông hồng (ví với sự nhẹ nhàng không đáng kể.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸿雁的毛比喻事物轻微或不足道
义项 nHSK1

hồng mao; lông hồng; nhẹ tợ lông hồng (ví với sự nhẹ nhàng không đáng kể.)

鸿雁的毛比喻事物轻微或不足道

免费例句

死有重于泰山,有轻于鸿毛。

Sǐ yǒu zhòng yú Tàishān, yǒu qīng yú hóngmáo.

HSK7-9

Có cái chết nặng như núi Thái Sơn, có cái chết nhẹ hơn lông hồng.

Some deaths are weightier than Mount Tai, some are lighter than a swan's feather.