拼
轻于鸿毛
HSK3idioms 0 · Lv.1
qīngyúhóngmáo
nhẹ tựa lông hồng; nhẹ như lông hồng (ví với chết một cách không đáng)
be lighter than a goose feather―be entirely of no significance
漢越
字解构
Phân tích chữ轻qīngHSK3nhẹ于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)鸿hóngHSK3hồng nhạn; chim hồng; thiên nga毛máoHSK3tóc; lông
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分