拼
鹰派
HSK7-9n 0 · Lv.1
yīngpài
bên khốc liệt và chiến đấu
hawks 鹰派 与鸽派的斗争 struggle between hawks and doves 鹰派 人物 a hawk; a hard-liner 鹰派 立场 hawkish stance
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bên khốc liệt và chiến đấu
hawks 鹰派 与鸽派的斗争 struggle between hawks and doves 鹰派 人物 a hawk; a hard-liner 鹰派 立场 hawkish stance