WinHSK

鹰派

HSK7-9n
0 · Lv.1
yīngpài

bên khốc liệt và chiến đấu

hawks 鹰派 与鸽派的斗争 struggle between hawks and doves 鹰派 人物 a hawk; a hard-liner 鹰派 立场 hawkish stance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fierce and combative party
  2. hawk faction (opposite: 鸽派, doves)
  3. war party
  4. warmongers
义项 nHSK7-9

bên khốc liệt và chiến đấu

fierce and combative party

义项 nHSK7-9

phe diều hâu (đối diện: 鸽派, chim bồ câu)

hawk faction (opposite: 鸽派, doves)

义项 nHSK7-9

Đảng chiến tranh

war party

义项 nHSK7-9

ấm áp

warmongers

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan