拼
鹿寨
HSK7-9n 0 · Lv.1
lùzhài
chướng ngại vật; hàng rào chướng ngại kiểu sừng hươu (thường dùng trong quân sự)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chướng ngại vật; hàng rào chướng ngại kiểu sừng hươu (thường dùng trong quân sự)