WinHSK

鹿寨

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhài

chướng ngại vật; hàng rào chướng ngại kiểu sừng hươu (thường dùng trong quân sự)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 军用的一种障碍物, 把树木的枝干交叉放置, 用来阻止敌人的步兵或坦克因形状像鹿角而得名
义项 nHSK7-9

chướng ngại vật; hàng rào chướng ngại kiểu sừng hươu (thường dùng trong quân sự)

军用的一种障碍物, 把树木的枝干交叉放置, 用来阻止敌人的步兵或坦克因形状像鹿角而得名

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan