WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
麦克
HSK6
n
0 · Lv.1
mài
kè
Mike (tên riêng)
漢越
字解构
Phân tích chữ
麦
mài
HSK6
lúa mạch; lúa mì
克
kè
HSK4
được; có thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大麦克
dà mài kè
HSK6
Big Mac
麦克白
mài kè bái
HSK6
Macbeth (tên)
麦克笔
mài kè bǐ
HSK6
Bút lông (Marker)
麦克维
mài kè wéi
HSK6
(Timothy) McVeigh
麦克风
màikèfēng
HSK6
mic; micro
麦克斯韦
mài kè sī wéi
HSK6
James Clerk Maxwell (1831-1879), nhà vật lý và toán học người Scotland, người khởi xướng các định luật Maxwell về điện từ và sóng điện từ
麦克阿瑟
mài kè ā sè
HSK6
Douglas MacArthur
查词
复习
真题
工具
我的