拼
打麻将
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎmájiāng
chơi mạt chược
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)麻máHSK4đay; gai将jiāng多音HSK4sắp / vừa... vừa; nửa.. nửa; bán... bán (dùng đôi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分