WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
黄油
HSK4
n
0 · Lv.1
huáng
yóu
mỡ bò; dầu bôi trơn
grease 黄油 枪 grease gun
漢越
字解构
Phân tích chữ
黄
huáng
HSK3
vàng; màu vàng
油
yóu
HSK4
mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
黄油枪
huáng yóu qiāng
HSK6
bơm mỡ; Bơ súng; súng bơ
人造黄油
rén zào huáng yóu
HSK7-9
bơ thực vật
黄油乳脂
huáng yóu rǔ zhī
HSK7-9
kem bơ
查词
复习
真题
工具
我的