拼
黄牛
HSK3n 0 · Lv.1
huángniú
bò; con bò
ox; cattle 做人民的老 黄牛 be a willing horse for the people; serve the people heart and soul
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这只黄牛非常听话。
Zhè zhī huángniú fēicháng tīnghuà.
≈HSK4
Con bò vàng này rất biết vâng lời.
This ox is very obedient.
黄牛通常用来耕田。
Huángniú tōngcháng yòng lái gēng tián.
≈HSK5
Bò thường được dùng để cày ruộng.
Oxen are usually used for plowing fields.
他们是典型的黄牛。
Tāmen shì diǎnxíng de huángniú.
≈HSK6
Họ là những người phe vé điển hình.
They are typical scalpers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分