拼
黄牛
HSK3n 0 · Lv.1
huángniú
bò; con bò
ox; cattle 做人民的老 黄牛 be a willing horse for the people; serve the people heart and soul
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 牛的一种,角短,皮毛黄褐色,或黑色,也有杂色的,毛短用来耕地或拉车,肉供食用,皮可以制革
- 某些地区指抢购紧俏商品或车票、门票后高价出售从中牟利的人
等级
义项 ①n≈HSK3
bò; con bò
牛的一种,角短,皮毛黄褐色,或黑色,也有杂色的,毛短用来耕地或拉车,肉供食用,皮可以制革
免费例句
这只黄牛非常听话。
Zhè zhī huángniú fēicháng tīnghuà.
≈HSK4
Con bò vàng này rất biết vâng lời.
This ox is very obedient.
黄牛通常用来耕田。
Huángniú tōngcháng yòng lái gēng tián.
≈HSK5
Bò thường được dùng để cày ruộng.
Oxen are usually used for plowing fields.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
người phe vé (mua vé của các chương trình sự kiện, sau đó bán lại với giá cao hơn so với giá ban đầu của chương trình, sự kiện đó do nhà tổ chức đưa ra)
某些地区指抢购紧俏商品或车票、门票后高价出售从中牟利的人
免费例句
他们是典型的黄牛。
Tāmen shì diǎnxíng de huángniú.
≈HSK6
Họ là những người phe vé điển hình.
They are typical scalpers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分