拼
黎族
HSK7-9n 0 · Lv.1
lízú
dân tộc Lê (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu tập trung ở Hải Nam)
Li (LI); Li ethnic group; the Lis [inhabiting China's Hainan Province]
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分