拼
黎族
HSK7-9n 0 · Lv.1
lízú
dân tộc Lê (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu tập trung ở Hải Nam)
Li (LI); Li ethnic group; the Lis [inhabiting China's Hainan Province]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国少数民族之一,主要分布在海南
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dân tộc Lê (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu tập trung ở Hải Nam)
中国少数民族之一,主要分布在海南
免费例句
船形屋是黎族的一种传统居住房屋,和苗家的吊脚楼、云南傣族的竹楼一样,它也是典型的少数民族传统建筑。
≈HSK6
黎族人民根据自然地理气候条件及技术水平,因地制宜地创造出了这种独具特色的茅草屋。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分