WinHSK

黎明

HSK7-9n
0 · Lv.1
límíng

bình minh; hửng sáng; tảng sáng; rạng sáng; sáng sớm

dawn; daybreak 黎明 前的黑暗 darkest hours before the dawn―hardest days before liberation 黎明 时分 at dawn/daybreak 黎明 即起 rise at dawn/daybreak; rise with the sun

漢越 lê minh

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢在黎明时分跑步。

Tā xǐhuān zài límíng shífēn pǎobù.

HSK5

Anh ấy thích chạy bộ vào lúc bình minh.

He likes to run at dawn.

天刚露出鱼肚白。

tiān gāng lù chū yú dù bái.

HSK5

trời vừa rạng đông.

The sky just showed the first light of dawn.

她是我们心中的黎明。

Tā shì wǒmen xīnzhōng de límíng.

HSK6

Cô ấy là ánh sáng hy vọng trong lòng chúng tôi.

She is the dawn in our hearts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50