WinHSK

黎明

HSK7-9n
0 · Lv.1
límíng

bình minh; hửng sáng; tảng sáng; rạng sáng; sáng sớm

dawn; daybreak 黎明 前的黑暗 darkest hours before the dawn―hardest days before liberation 黎明 时分 at dawn/daybreak 黎明 即起 rise at dawn/daybreak; rise with the sun

漢越 lê minh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50