WinHSK

默认

HSK4adj, v
0 · Lv.1
rèn

ngầm thừa nhận; thoả thuận ngầm; ngầm chấp nhận

default 默认 值 default values 默认 设置 default settings 设置为 默认 值 use as default; set as default [ 相关词条 ] 默认按钮 [名] [计算机] default button 默认打印机 [名] [计算机] default printer 默认驱动器 [名] [计算机] default drive 默认主页 [名] [计算机] default home page

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan