WinHSK

黝黑

HSK1adj
0 · Lv.1
yǒuhēi

đen; đen thui; sạm đen (làn da)

漢越 ửu hắc
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50