WinHSK

黝黑

HSK1adj
0 · Lv.1
yǒuhēi

đen; đen thui; sạm đen (làn da)

漢越 ửu hắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黑;黑暗
义项 adjHSK1

đen; đen thui; sạm đen (làn da)

黑;黑暗

免费例句

他的脸晒得黝黑,像一个农民。

Tā de liǎn shài de yǒuhēi, xiàng yīgè nóngmín.

HSK6

Khuôn mặt của anh ấy đen do phơi nắng, giống như một người nông dân.

His face was tanned dark, like a farmer's.

胳膊晒得黝黑。

gē bo shài de yǒu hēi.

HSK6

Cánh tay phơi nắng sạm đen.

The arms are tanned dark.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50