拼
鼎盛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dǐnɡshènɡ
hưng thịnh; cực thịnh; phồn thịnh; đỉnh cao
prime 参见:春秋 鼎盛 鼎盛 之年 in one's prime
漢越 đỉnh thịnh
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hưng thịnh; cực thịnh; phồn thịnh; đỉnh cao
prime 参见:春秋 鼎盛 鼎盛 之年 in one's prime