WinHSK

鼎盛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
dǐnɡshènɡ

hưng thịnh; cực thịnh; phồn thịnh; đỉnh cao

prime 参见:春秋 鼎盛 鼎盛 之年 in one's prime

漢越 đỉnh thịnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 正值昌盛、强盛
义项 adjHSK7-9

hưng thịnh; cực thịnh; phồn thịnh; đỉnh cao

正值昌盛、强盛

免费例句

他的事业达到了鼎盛时期。

Tā de shìyè dádào le dǐngshèng shíqī.

HSK6

Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến thời kỳ đỉnh cao.

His career has reached its peak.

公司现在正是鼎盛时期。

Gōngsī xiànzài zhèngshì dǐngshèng shíqī.

HSK6

Hiện tại là thời kỳ hưng thịnh của công ty.

The company is now in its heyday.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50