拼
鼓包
HSK4n, v 0 · Lv.1
gǔbāo
nổi mụt; nổi sần; nổi nhọt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
头上碰了个鼓包。
Tóu shàng pèng le ge gǔbāo.
≈HSK5
Trên đầu nổi lên một cục u.
A bump appeared on his head after he hit it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nổi mụt; nổi sần; nổi nhọt
头上碰了个鼓包。
Tóu shàng pèng le ge gǔbāo.
Trên đầu nổi lên một cục u.
A bump appeared on his head after he hit it.