WinHSK

鼓包

HSK4n, v
0 · Lv.1
bāo

nổi mụt; nổi sần; nổi nhọt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (鼓包儿) 物体或身体上鼓起疙瘩
  2. (鼓包儿) 物体或身体上的凸起物
义项 n, vHSK4

nổi mụt; nổi sần; nổi nhọt

(鼓包儿) 物体或身体上鼓起疙瘩

免费例句

头上碰了个鼓包。

Tóu shàng pèng le ge gǔbāo.

HSK5

Trên đầu nổi lên một cục u.

A bump appeared on his head after he hit it.

义项 n, vHSK4

mụt; mụn

(鼓包儿) 物体或身体上的凸起物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan