拼
鼓吹
HSK4v 0 · Lv.1
ɡǔchuī
cổ xuý; cổ vũ; kêu gọi; tuyên truyền
preach; play up; advertise; trumpet 鼓吹 战争 preach war
漢越 cổ xuy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宣传提倡
- 吹嘘
等级
义项 ①v≈HSK4
cổ xuý; cổ vũ; kêu gọi; tuyên truyền
宣传提倡
免费例句
报纸大力鼓吹改革。
Bàozhǐ dàlì gǔchuī gǎigé.
≈HSK6
Báo chí tích cực cổ vũ cải cách.
The newspapers vigorously advocated for reform.
④ 在一个人民当家做主的国家里,决不允许邪教组织鼓吹歪理邪说。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
nói khoác; thổi phồng; khoe khoang
吹嘘
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分