WinHSK

鼓吹

HSK4v
0 · Lv.1
ɡǔchuī

cổ xuý; cổ vũ; kêu gọi; tuyên truyền

preach; play up; advertise; trumpet 鼓吹 战争 preach war

漢越 cổ xuy

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan