WinHSK

鼓捣

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎo

mân mê; sờ mó; mân mó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反复摆弄
  2. 挑拨;设法支使
义项 vHSK7-9

mân mê; sờ mó; mân mó

反复摆弄

免费例句

小李摆弄电脑一整天。

Xiǎo Lǐ bǎinòng diànnǎo yī zhěng tiān.

HSK5

Tiểu Lý mày mò máy tính cả ngày.

Xiao Li fiddled with the computer all day.

孩子鼓捣积木入了迷。

Háizi gǔdao jīmù rùle mí.

HSK5

Đứa trẻ mê mẩn với việc mày mò khối xếp hình.

The child was fascinated by playing with the building blocks.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

khiêu khích; gây sự; xúi giục

挑拨;设法支使

免费例句

他挑拨两人,让他们产生了矛盾。

Tā tiǎobō liǎng rén, ràng tāmen chǎnshēng le máodùn.

HSK5

Anh ta đã gây ra xung đột giữa hai người.

He stirred up trouble between the two people, causing a conflict.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan