WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
龙潭
HSK7-9
nlocal, n
0 · Lv.1
lóng
tán
Quận Longtan của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
虎穴龙潭
hǔ xué lóng tán
HSK7-9
đầm rồng hang hổ; ao rồng hang cọp; địa thế hiểm trở
龙潭虎穴
lóng tán hǔ xué
HSK7-9
đầm rồng hang hổ; địa thế hiểm nguy; nơi cực kỳ nguy hiểm (ví với những nơi nguy hiểm)
查词
复习
真题
工具
我的