拼
龙潭
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
lóngtán
Quận Longtan của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Longtan district of Jilin city 吉林市, Jilin province
- Longtan or Lungtan township in Taoyuan county 桃園縣|桃园县 [Táoyuánxiàn], north Taiwan
- dragon pond
- dragon pool
- see also 龍潭|龙潭 [Lóngtán]; see also 龍潭|龙潭
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Quận Longtan của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
Longtan district of Jilin city 吉林市, Jilin province
义项 ②nlocal, n≈HSK7-9
Thị trấn Longtan hoặc Lungtan ở quận Đào Viên 桃園縣 | 桃园县, bắc Đài Loan
Longtan or Lungtan township in Taoyuan county 桃園縣|桃园县 [Táoyuánxiàn], north Taiwan
义项 ③nlocal, n≈HSK7-9
ao rồng
dragon pond
义项 ④nlocal, n≈HSK7-9
bể rồng
dragon pool
义项 ⑤nlocal, n≈HSK7-9
xem thêm 龍潭 | 龙潭
see also 龍潭|龙潭 [Lóngtán]; see also 龍潭|龙潭
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分