拼
龟头
HSK6n 0 · Lv.1
guītóu
quy đầu (đầu dương vật)
head of a tortoise/turtle [ 相关词条 ] 龟头包皮炎 [名] [医学] balanoposthitis 龟头炎 [名] [医学] balanitis
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 阴茎前端膨大的部分
- 阴茎的顶部部分,通常指男性生殖器的敏感区域。
等级
义项 ①n≈HSK6
quy đầu (đầu dương vật)
阴茎前端膨大的部分
义项 ②n≈HSK6
buồi; dương vật; đầu dương vật
阴茎的顶部部分,通常指男性生殖器的敏感区域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分