WinHSK

龟头

HSK6n
0 · Lv.1
guītóu

quy đầu (đầu dương vật)

head of a tortoise/turtle [ 相关词条 ] 龟头包皮炎 [名] [医学] balanoposthitis 龟头炎 [名] [医学] balanitis

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan