WinHSK

一刹那

HSK7-9n, time
0 · Lv.1
yíchànà

trong nháy mắt; trong một sát na; trong tích tắc; chớp một cái; chốc; nháy; đét một cái

instant; moment; very short time 就在她快要倒下的

漢越 nhất sát na

例句

Câu ví dụ
免费例句

一刹那就看不见他了。

Yīchànà jiù kàn bù jiàn tā le.

HSK6

Trong nháy mắt liền không thấy anh ta đâu rồi.

In an instant, he was out of sight.

⑥ 在这一刹那,我才发现,原来世间所有的母亲都是那么容易满足的啊!

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50