拼
一刹那
HSK7-9n, time 0 · Lv.1
yíchànà
trong nháy mắt; trong một sát na; trong tích tắc; chớp một cái; chốc; nháy; đét một cái
instant; moment; very short time 就在她快要倒下的
漢越 nhất sát na
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分