WinHSK

一溜烟

HSK7-9adv
0 · Lv.1
liūyān

vút đi; vụt đi; như bay (gió)

like a streak of smoke—in a flash; swiftly; very quickly 小男孩

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan