拼
一百一
HSK1adj 0 · Lv.1
yìbǎiyī
hoàn toàn; rất
perfect; flawless
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất百bǎiHSK1một trăm, trăm, bách, nhiều, muôn, tất cả, đông, đủ一yīHSK1một, số một, nhất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分