拼
丁二烯
HSK1n 0 · Lv.1
dīngèrxī
Butađien (butadiene); Đồng buta - diene
butadiene [ 相关词条 ] 丁二烯橡胶 [名] butadiene rubber
漢越
字解构
Phân tích chữ丁dīngHSK7-9con trai; tráng đinh; người trưởng thành (đàn ông)二èrHSK1hai, số hai烯xīHSK1hyđro cacbua chưa no; ankin
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分