拼
三胞胎
HSK7-9n 0 · Lv.1
sānbāotāi
sinh ba
triplets; trillings
漢越
字解构
Phân tích chữ三sānHSK1ba, số ba胞bāoHSK6nhau thai; màng ối 胞衣, 中医指胎膜或胎盘胎tāiHSK7-9thai; bào thai; thai nhi; phôi thai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分