拼
三角洲
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
sānjiǎozhōu
đồng bằng châu thổ (delta)
漢越 tam giác châu
字解构
Phân tích chữ三sānHSK1ba, số ba角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)洲zhōuHSK4châu; châu lục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分