拼
三角锥
HSK1n 0 · Lv.1
sānjiǎozhuī
hình chóp tam giác
漢越
字解构
Phân tích chữ三sānHSK1ba, số ba角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)锥zhuīHSK1cái dùi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分