WinHSK

上辈子

HSK6n
0 · Lv.1
shàngbèizi

tổ tiên; đời trước

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他上辈子可能是个国王。

Tā shàngbèizi kěnéng shì ge guówáng.

HSK5

Kiếp trước có thể anh ấy là một vị vua.

He might have been a king in his past life.

我们上辈子是不是见过?

Wǒmen shàngbèizi shì bú shì jiàn guo?

HSK5

Chúng ta có phải từng gặp nhau ở kiếp trước không?

Did we meet in a past life?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan