WinHSK

上辈子

HSK6n
0 · Lv.1
shàngbèizi

tổ tiên; đời trước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上辈
  2. 迷信指前世。
义项 nHSK6

tổ tiên; đời trước

上辈

义项 nHSK6

kiếp trước

迷信指前世。

免费例句

他上辈子可能是个国王。

Tā shàngbèizi kěnéng shì ge guówáng.

HSK5

Kiếp trước có thể anh ấy là một vị vua.

He might have been a king in his past life.

我们上辈子是不是见过?

Wǒmen shàngbèizi shì bú shì jiàn guo?

HSK5

Chúng ta có phải từng gặp nhau ở kiếp trước không?

Did we meet in a past life?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan