拼
下巴裂
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàbāliè
cằm chẻ; cằm nứt
漢越
字解构
Phân tích chữ下xiàHSK1dưới, phía dưới巴bāHSK4xe buýt; xe khách裂lièHSK7-9vỡ; nứt; rách; toác; tan vỡ; rạn nứt; tách rời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cằm chẻ; cằm nứt
认识每个字,再去看它们组成的词 →