拼
下弦月
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàxiányuè
trăng lưỡi liềm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今夜能看到下弦月。
Jīnyè néng kàn dào xiàxiányuè.
≈HSK6
Bạn có thể thấy trăng khuyết vào đêm nay.
You can see the waning moon tonight.
诗人写下弦月的诗。
Shīrén xiě xiàxiányuè de shī.
≈HSK6
Nhà thơ đã viết một bài thơ về trăng lưỡi liềm.
The poet wrote a poem about the crescent moon.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分