拼
下弦月
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàxiányuè
trăng lưỡi liềm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在农历每月二十二、二十三日,月球被太阳照亮的部分呈半圆形
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trăng lưỡi liềm
指在农历每月二十二、二十三日,月球被太阳照亮的部分呈半圆形
免费例句
今夜能看到下弦月。
Jīnyè néng kàn dào xiàxiányuè.
≈HSK6
Bạn có thể thấy trăng khuyết vào đêm nay.
You can see the waning moon tonight.
诗人写下弦月的诗。
Shīrén xiě xiàxiányuè de shī.
≈HSK6
Nhà thơ đã viết một bài thơ về trăng lưỡi liềm.
The poet wrote a poem about the crescent moon.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分