拼
不习惯
HSK3v 0 · Lv.1
bùxíguàn
không quen; không thích
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他不习惯戴帽子,一年四季总光着头。
Tā bù xíguàn dài màozi, yì nián sì jì zǒng guāng zhe tóu.
≈HSK3
Anh ấy không quen đội nón, quanh năm lúc nào cũng để đầu trần.
He is not used to wearing a hat; he goes bareheaded all year round.
刚来北京的时候,我觉得什么都很新鲜,也有些不习惯的地方。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你女儿读大学了吧?学的是什么?HSK3
女:你女儿读大学了吧?学的是什么?
男:新闻,她喜欢写东西。
女:她在学校怎么样?
男:还有点儿不习惯,这是她第一次离开家。
平常我都用鼠标,不习惯用键盘。HSK5
女:平常我都用鼠标,不习惯用键盘。
男:我的鼠标坏了,在网上订了一个,还没到,你先将就一下吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分